engineer
/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪə/
kỹ sư
📚 Nghĩa
- 1.
Người có chuyên môn hoặc đủ tiêu chuẩn trong lĩnh vực kỹ thuật.
"The engineer designed a new bridge."
- 1.
Thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì với tư cách là kỹ sư.
"The engineer designed a new bridge."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My brother works as a software engineer at a startup.
Anh trai tôi làm kỹ sư phần mềm tại một công ty khởi nghiệp.
The engineer checked the bridge for any cracks.
Kỹ sư đã kiểm tra cây cầu xem có vết nứt nào không.
She studied hard to become an engineer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
engineer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về engineer
engineer phát âm như thế nào?
engineer được phát âm là [/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
engineer có nghĩa là gì?
engineer có nghĩa là "kỹ sư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
engineer thuộc cấp độ nào?
engineer là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với engineer không?
Ví dụ: "My brother works as a software engineer at a startup." — mang nghĩa "kỹ sư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
