empire
/ˈɛmpaɪər/
đế quốc
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhóm rộng lớn các quốc gia hoặc đất nước bị cai trị bởi một vị vua duy nhất, một chế độ đầu sỏ, hoặc một quốc gia có chủ quyền.
"The Roman Empire lasted for over a thousand years."
- 2.
Một tổ chức thương mại lớn hoặc một tập đoàn các công ty dưới sự kiểm soát duy nhất.
"He built a vast media empire."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The British Empire once spanned the globe.
Đế quốc Anh từng trải rộng khắp toàn cầu.
He inherited a huge shipping empire from his father.
Anh ấy thừa hưởng một đế chế vận tải biển khổng lồ từ cha mình.
The rise and fall of empires is a common theme in history.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "empire" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The duo, wearing masks, climbing to the top of one of the nation's most iconic landmarks on Wednesday, New York's Empire State Building.”
Bodycam Captures Arrest of Empire State Building ClimbersMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
empire - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về empire
empire phát âm như thế nào?
empire được phát âm là [/ˈɛmpaɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
empire có nghĩa là gì?
empire có nghĩa là "đế quốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
empire thuộc cấp độ nào?
empire là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với empire không?
Ví dụ: "The British Empire once spanned the globe." — mang nghĩa "đế quốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
