Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh emphasis - nhấn mạnh

emphasis

/ˈɛmfəsɪs/

Trung cấp

nhấn mạnh

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự đặc biệt quan trọng, giá trị, hoặc sự nổi bật được dành cho một điều gì đó.

    "The report places a strong emphasis on the need for educational reform."

  • 2.

    Sự mạnh mẽ hoặc cường độ trong cách diễn đạt; trọng âm được đặt vào một âm tiết hoặc từ trong lời nói.

    "She spoke with emphasis, making sure everyone understood the seriousness of the situation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company places a strong emphasis on customer satisfaction.

Công ty đặt trọng tâm lớn vào sự hài lòng của khách hàng.

He spoke with a clear emphasis on the word 'never'.

Anh ấy nói với sự nhấn mạnh rõ ràng vào từ 'không bao giờ'.

Our new strategy puts more emphasis on digital marketing.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

emphasis - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어강조
Englishstress
简体中文强调
Tiếng Việtnhấn mạnh

Câu hỏi thường gặp về emphasis

emphasis phát âm như thế nào?

emphasis được phát âm là [/ˈɛmfəsɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

emphasis có nghĩa là gì?

emphasis có nghĩa là "nhấn mạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

emphasis thuộc cấp độ nào?

emphasis là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với emphasis không?

Ví dụ: "The company places a strong emphasis on customer satisfaction." — mang nghĩa "nhấn mạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI