elect
/ɪˈlɛkt/
bầu, chọn
📚 Nghĩa
- 1.
Bầu chọn ai đó vào một vị trí thông qua bỏ phiếu.
"The citizens will elect a new president next month."
- 1.
Được bầu hoặc chỉ định vào một chức vụ nhưng chưa chính thức nhậm chức.
"The president-elect will take office in January."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The committee will elect a new chairperson by secret ballot.
Ủy ban sẽ bầu một chủ tịch mới bằng bỏ phiếu kín.
He was elected to the Hall of Fame in his first year of eligibility.
Anh ấy được bầu vào Đại sảnh Danh vọng ngay trong năm đầu tiên đủ điều kiện.
The president-elect is currently forming his cabinet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về elect
elect phát âm như thế nào?
elect được phát âm là [/ɪˈlɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
elect có nghĩa là gì?
elect có nghĩa là "bầu, chọn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elect thuộc cấp độ nào?
elect là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với elect không?
Ví dụ: "The committee will elect a new chairperson by secret ballot." — mang nghĩa "bầu, chọn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
