ecstatic
/ɛkˈstætɪk/
ngây ngất
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả trạng thái cực kỳ vui mừng hoặc phấn khích về điều gì đó. Nó truyền tải cảm giác hạnh phúc mãnh liệt và sự phấn chấn, như thể đang trong trạng thái ngây ngất.
"She was ecstatic when she found out she got the job."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They were ecstatic about winning the championship game.
Họ đã vô cùng sung sướng khi giành chiến thắng trong trận chung kết.
The fans were ecstatic with the surprise concert announcement.
Người hâm mộ đã vô cùng phấn khích trước thông báo buổi hòa nhạc bất ngờ.
He felt ecstatic after receiving the unexpected promotion.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ecstatic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ecstatic
ecstatic phát âm như thế nào?
ecstatic được phát âm là [/ɛkˈstætɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ecstatic có nghĩa là gì?
ecstatic có nghĩa là "ngây ngất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ecstatic thuộc cấp độ nào?
ecstatic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ecstatic không?
Ví dụ: "They were ecstatic about winning the championship game." — mang nghĩa "ngây ngất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
