Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh economic - kinh tế

economic

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

Trung cấp

kinh tế

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế của một quốc gia, khu vực.

    "The country faces various economic challenges."

  • 2.

    Thuộc về việc quản lý tiền bạc, tài nguyên, hàng hóa, chẳng hạn như sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

    "Economic growth is essential for national prosperity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The government is trying to boost economic growth.

Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

They discussed the current economic situation at the meeting.

Họ đã thảo luận về tình hình kinh tế hiện tại tại cuộc họp.

Rising inflation is a major economic concern for many households.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "economic" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

economic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어경제의, 경제적인
Englishfinancial, monetary
简体中文经济的
Tiếng Việtkinh tế

Câu hỏi thường gặp về economic

economic phát âm như thế nào?

economic được phát âm là [/ˌiːkəˈnɒmɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

economic có nghĩa là gì?

economic có nghĩa là "kinh tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

economic thuộc cấp độ nào?

economic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với economic không?

Ví dụ: "The government is trying to boost economic growth." — mang nghĩa "kinh tế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI