Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh earnestly - chân thành, nghiêm túc

earnestly

/ˈɜːrnɪstli/

Trung cấp

chân thành, nghiêm túc

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Một cách nghiêm túc và chân thành.

    "She earnestly requested more time to complete the project."

  • 2.

    Với sự cống hiến hoặc niềm tin lớn lao; với quyết tâm mạnh mẽ.

    "He earnestly pursued his dream of becoming a writer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She listened earnestly to his advice, nodding occasionally.

Cô ấy chân thành lắng nghe lời khuyên của anh, thỉnh thoảng gật đầu.

The students earnestly studied for their final exams.

Các sinh viên nghiêm túc học tập cho kỳ thi cuối kỳ.

He earnestly tried to convince them of his innocence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

earnestly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어진지하게, 열렬히
Englishsincerely, seriously
简体中文认真地, 诚恳地
Tiếng Việtchân thành, nghiêm túc

Câu hỏi thường gặp về earnestly

earnestly phát âm như thế nào?

earnestly được phát âm là [/ˈɜːrnɪstli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

earnestly có nghĩa là gì?

earnestly có nghĩa là "chân thành, nghiêm túc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

earnestly thuộc cấp độ nào?

earnestly là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với earnestly không?

Ví dụ: "She listened earnestly to his advice, nodding occasionally." — mang nghĩa "chân thành, nghiêm túc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI