Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dung heap - Đống phân

dung heap

/ˈdʌŋ hiːp/

Trung cấp

Đống phân

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một đống phân động vật hoặc chất thải, thường được thu thập để làm phân bón.

    "The farmer kept a large dung heap behind the barn."

  • 2.

    Một nơi hoặc vật rất bẩn thỉu, lộn xộn hoặc khó chịu; một thứ vô giá trị.

    "He called the old car a dung heap."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The smell from the dung heap carried across the field on the breeze.

Mùi từ đống phân bay theo gió nhẹ qua cánh đồng.

Farmers often turn over their dung heaps to help them decompose faster for fertilizer.

Nông dân thường đảo đống phân để chúng phân hủy nhanh hơn làm phân bón.

He left his apartment like a complete dung heap after the party.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dung heap - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어거름 더미, 똥 더미
EnglishManure pile
简体中文粪堆
Tiếng ViệtĐống phân

Câu hỏi thường gặp về dung heap

dung heap phát âm như thế nào?

dung heap được phát âm là [/ˈdʌŋ hiːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dung heap có nghĩa là gì?

dung heap có nghĩa là "Đống phân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dung heap thuộc cấp độ nào?

dung heap là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dung heap không?

Ví dụ: "The smell from the dung heap carried across the field on the breeze." — mang nghĩa "Đống phân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI