downtime
thời gian ngừng hoạt động
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian hệ thống hoặc máy móc không hoạt động, thường là để bảo trì hoặc sửa chữa.
"The server experienced unexpected downtime due to a hardware failure."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Scheduled downtime for the website will begin at midnight tonight.
Thời gian ngừng hoạt động theo lịch trình của trang web sẽ bắt đầu vào nửa đêm nay.
We had some downtime last week, but everything is back online now.
Chúng tôi đã có một số thời gian ngừng hoạt động vào tuần trước, nhưng mọi thứ đã trực tuyến trở lại.
Enjoy your downtime; you deserve a break from all the hard work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
downtime - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về downtime
downtime phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc downtime.
downtime có nghĩa là gì?
downtime có nghĩa là "thời gian ngừng hoạt động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
downtime thuộc cấp độ nào?
downtime là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với downtime không?
Ví dụ: "Scheduled downtime for the website will begin at midnight tonight." — mang nghĩa "thời gian ngừng hoạt động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
