Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh downplay - hạ thấp

downplay

Trung cấp

hạ thấp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cố tình làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn.

    "He tried to downplay the risks involved."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company tried to downplay the recent data breach.

Công ty đã cố gắng giảm nhẹ vụ vi phạm dữ liệu gần đây.

Don't downplay your achievements; they are quite impressive.

Đừng hạ thấp thành tích của bạn; chúng khá ấn tượng.

He tends to downplay his role in the team's success.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

downplay - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어축소하다, 중요하지 않게 여기다
Englishdownplay
简体中文淡化
Tiếng Việthạ thấp
Françaisminimiser
Españolminimizar
Монголбагасгах
ไทยลดทอนความสำคัญ

Câu hỏi thường gặp về downplay

downplay phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc downplay.

downplay có nghĩa là gì?

downplay có nghĩa là "hạ thấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

downplay thuộc cấp độ nào?

downplay là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với downplay không?

Ví dụ: "The company tried to downplay the recent data breach." — mang nghĩa "hạ thấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI