Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dove - Bồ câu

dove

/dʌv/

Trung cấp

Bồ câu

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loài chim nhỏ, hiền lành thuộc họ bồ câu, thường có màu trắng hoặc xám, thường được coi là biểu tượng của hòa bình.

    "A white dove."

  • 2.

    (Chính trị) Một người ủng hộ các chính sách hòa bình hoặc hòa giải, đặc biệt trong các vấn đề đối ngoại.

    "A political dove."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A white dove was released at the wedding ceremony as a symbol of peace and new beginnings.

Một chú chim bồ câu trắng đã được thả tại lễ cưới như một biểu tượng của hòa bình và khởi đầu mới.

The dove cooed softly from its perch on the window ledge, enjoying the morning sun.

Chim bồ câu gù nhẹ nhàng từ chỗ đậu trên bệ cửa sổ, tận hưởng nắng mai.

In the political debate, she was often seen as a dove, advocating for diplomatic solutions over military intervention.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dove - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어비둘기
EnglishA bird
简体中文鸽子
Tiếng ViệtBồ câu

Câu hỏi thường gặp về dove

dove phát âm như thế nào?

dove được phát âm là [/dʌv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dove có nghĩa là gì?

dove có nghĩa là "Bồ câu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dove thuộc cấp độ nào?

dove là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dove không?

Ví dụ: "A white dove was released at the wedding ceremony as a symbol of peace and new beginnings." — mang nghĩa "Bồ câu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI