
diverse
/daɪˈvɜːrs/
đa dạng
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự đa dạng lớn; rất khác biệt.
"The school aims to create a diverse student body."
- 2.
Bao gồm nhiều yếu tố khác nhau.
"The city has a diverse population with people from all over the world."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our team is made up of individuals with diverse backgrounds and experiences.
Đội của chúng tôi gồm những cá nhân có nền tảng và kinh nghiệm đa dạng.
The festival celebrates the city's diverse cultures.
Lễ hội này tôn vinh các nền văn hóa đa dạng của thành phố.
It's important to have diverse perspectives when making decisions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diverse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về diverse
diverse phát âm như thế nào?
diverse được phát âm là [/daɪˈvɜːrs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diverse có nghĩa là gì?
diverse có nghĩa là "đa dạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diverse thuộc cấp độ nào?
diverse là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với diverse không?
Ví dụ: "Our team is made up of individuals with diverse backgrounds and experiences." — mang nghĩa "đa dạng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
