Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disgusting - ghê tởm

disgusting

/dɪsˈɡʊstɪŋ/

Trung cấp

ghê tởm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây ra sự ghê tởm hoặc phản đối mạnh mẽ.

    "The smell was disgusting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That movie had some truly disgusting special effects.

Bộ phim đó có một số hiệu ứng đặc biệt thực sự kinh tởm.

Eating spoiled food is a disgusting experience.

Ăn thực phẩm bị hỏng là một trải nghiệm kinh tởm.

His behavior at the party was utterly disgusting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disgusting - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어역겨운
Englishdisgusting
简体中文恶心的
Tiếng Việtghê tởm
Françaisdégoûtant
Españolasqueroso
Монголжижигэрхэг
ไทยน่ารังเกียจ

Câu hỏi thường gặp về disgusting

disgusting phát âm như thế nào?

disgusting được phát âm là [/dɪsˈɡʊstɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disgusting có nghĩa là gì?

disgusting có nghĩa là "ghê tởm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disgusting thuộc cấp độ nào?

disgusting là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với disgusting không?

Ví dụ: "That movie had some truly disgusting special effects." — mang nghĩa "ghê tởm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI