Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disability - khuyết tật

disability

/ˌdɪsəˈbɪləti/

Trung cấp

khuyết tật

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng vận động, giác quan hoặc hoạt động của một người.

    "Her hearing disability requires her to use sign language."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She advocates for better accessibility for people with disabilities.

Cô ấy ủng hộ việc cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.

Living with a disability often presents unique challenges.

Sống chung với khuyết tật thường đặt ra những thách thức độc đáo.

The organization provides support services to individuals with disabilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disability - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어장애
Englishimpairment, handicap
简体中文残疾
Tiếng Việtkhuyết tật

Câu hỏi thường gặp về disability

disability phát âm như thế nào?

disability được phát âm là [/ˌdɪsəˈbɪləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disability có nghĩa là gì?

disability có nghĩa là "khuyết tật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disability thuộc cấp độ nào?

disability là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với disability không?

Ví dụ: "She advocates for better accessibility for people with disabilities." — mang nghĩa "khuyết tật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI