Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diplomat - nhà ngoại giao

diplomat

/ˈdɪpləmæt/

Trung cấp

nhà ngoại giao

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một quan chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài.

    "He worked as a diplomat for many years."

  • 2.

    Người khéo léo, tinh tế trong cách đối xử với mọi người và giải quyết vấn đề.

    "She's a good diplomat, always resolving conflicts smoothly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She served as a diplomat in various countries for over two decades.

Bà ấy đã làm nhà ngoại giao ở nhiều quốc gia trong hơn hai thập kỷ.

The experienced diplomat managed to de-escalate the tense situation with careful negotiation.

Nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm đã thành công trong việc xoa dịu tình hình căng thẳng bằng cuộc đàm phán cẩn trọng.

Even in daily life, being a good diplomat can help you avoid conflicts and build stronger relationships.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diplomat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어외교관
Englishofficial, envoy
简体中文外交官
Tiếng Việtnhà ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về diplomat

diplomat phát âm như thế nào?

diplomat được phát âm là [/ˈdɪpləmæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diplomat có nghĩa là gì?

diplomat có nghĩa là "nhà ngoại giao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diplomat thuộc cấp độ nào?

diplomat là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với diplomat không?

Ví dụ: "She served as a diplomat in various countries for over two decades." — mang nghĩa "nhà ngoại giao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI