devastated
tan hoang
📚 Nghĩa
- 1.
Cực kỳ sốc và đau buồn, đến mức không thể hoạt động bình thường về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
"She was devastated when she heard the news."
- 1.
Phá hủy hoặc tàn phá hoàn toàn một cái gì đó.
"The hurricane devastated the coastal towns."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was devastated by the loss of his beloved pet.
Anh ấy đã suy sụp vì mất đi thú cưng yêu quý của mình.
The economic downturn devastated small businesses in the region.
Suy thoái kinh tế đã tàn phá các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.
She felt devastated after her project proposal was rejected.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "devastated" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And while the effects of your policies devastated the world for decades.”
Liberal Goes Back In Time To Kill HitlerMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
devastated - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về devastated
devastated phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc devastated.
devastated có nghĩa là gì?
devastated có nghĩa là "tan hoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
devastated thuộc cấp độ nào?
devastated là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với devastated không?
Ví dụ: "He was devastated by the loss of his beloved pet." — mang nghĩa "tan hoang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
