Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh devastated - tan hoang

devastated

Trung cấp

tan hoang

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cực kỳ sốc và đau buồn, đến mức không thể hoạt động bình thường về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

    "She was devastated when she heard the news."

động từ
  • 1.

    Phá hủy hoặc tàn phá hoàn toàn một cái gì đó.

    "The hurricane devastated the coastal towns."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was devastated by the loss of his beloved pet.

Anh ấy đã suy sụp vì mất đi thú cưng yêu quý của mình.

The economic downturn devastated small businesses in the region.

Suy thoái kinh tế đã tàn phá các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

She felt devastated after her project proposal was rejected.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "devastated" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

devastated - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어망연자실한, 큰 충격을 받은
Englishdevastated
简体中文毁灭性的
Tiếng Việttan hoang
Françaisdévasté
Españoldevastado
Монголсүйрсэн
ไทยพังทลาย

Câu hỏi thường gặp về devastated

devastated phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc devastated.

devastated có nghĩa là gì?

devastated có nghĩa là "tan hoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

devastated thuộc cấp độ nào?

devastated là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với devastated không?

Ví dụ: "He was devastated by the loss of his beloved pet." — mang nghĩa "tan hoang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI