detour
/ˈdiː.tɔː(ɹ)/
đường vòng
📚 Nghĩa
- 1.
Một tuyến đường dài và quanh co để tránh điều gì đó hoặc ghé thăm đâu đó trên đường đi.
"We took a detour to visit the Grand Canyon."
- 1.
Đi một tuyến đường dài và quanh co.
"We took a detour to visit the Grand Canyon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The road closure forced us to take a long detour.
Việc đóng đường buộc chúng tôi phải đi đường vòng dài.
Let's make a quick detour to see the new park.
Hãy ghé qua xem công viên mới nhé.
He decided to detour through the scenic mountain pass.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
detour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về detour
detour phát âm như thế nào?
detour được phát âm là [/ˈdiː.tɔː(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
detour có nghĩa là gì?
detour có nghĩa là "đường vòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
detour thuộc cấp độ nào?
detour là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với detour không?
Ví dụ: "The road closure forced us to take a long detour." — mang nghĩa "đường vòng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
