Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh destined - định mệnh

destined

/ˈdɛstɪnd/

Trung cấp

định mệnh

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đạt được trong tương lai, đặc biệt là do số phận hoặc một kế hoạch đã định sẵn.

    "He was destined for greatness."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was destined to become a great artist.

Cô ấy định mệnh trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.

Their love was destined from the moment they met.

Tình yêu của họ đã định mệnh ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.

The old factory was destined for demolition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "destined" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “It is curious that you should be destined for this wand when its brother gave you that scar.”

    'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

destined - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어운명적인
Englishpredetermined
简体中文注定的
Tiếng Việtđịnh mệnh

Câu hỏi thường gặp về destined

destined phát âm như thế nào?

destined được phát âm là [/ˈdɛstɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

destined có nghĩa là gì?

destined có nghĩa là "định mệnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

destined thuộc cấp độ nào?

destined là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với destined không?

Ví dụ: "She was destined to become a great artist." — mang nghĩa "định mệnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI