Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dependent - phụ thuộc

dependent

/dɪˈpendənt/

Trung cấp

phụ thuộc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để hỗ trợ và không thể tồn tại hoặc hoạt động nếu không có nó.

    "A dependent child needs constant care."

  • 2.

    (Của một vật) được quyết định hoặc bị ảnh hưởng bởi thứ khác.

    "Your success is dependent on your hard work."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many young adults remain financially dependent on their parents.

Nhiều người trẻ tuổi vẫn phụ thuộc tài chính vào cha mẹ của họ.

The project's success is entirely dependent on team collaboration.

Thành công của dự án hoàn toàn phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.

He became dependent on painkillers after the accident.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "dependent" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dependent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의존하는
Englishrelying, conditional
简体中文依靠, 取决于
Tiếng Việtphụ thuộc
Françaisdépendant
Españoldependiente
Монголхамааралтай
ไทยที่ต้องพึ่งพา

Câu hỏi thường gặp về dependent

dependent phát âm như thế nào?

dependent được phát âm là [/dɪˈpendənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dependent có nghĩa là gì?

dependent có nghĩa là "phụ thuộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dependent thuộc cấp độ nào?

dependent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dependent không?

Ví dụ: "Many young adults remain financially dependent on their parents." — mang nghĩa "phụ thuộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI