demonstration
/ˌdɛmənˈstreɪʃən/
Biểu tình, minh họa
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuộc tập hợp hoặc tuần hành công khai của một nhóm người để thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó.
"Thousands of people participated in the demonstration against the new policy."
- 2.
Hành động thể hiện hoặc giải thích cách thức hoạt động hoặc cách thực hiện của một vật gì đó.
"The chef gave a cooking demonstration, showing us how to prepare the dish."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Thousands of people participated in the demonstration against the new policy.
Hàng ngàn người đã tham gia cuộc biểu tình chống lại chính sách mới.
The chef gave a cooking demonstration, showing us how to prepare the dish.
Đầu bếp đã thực hiện một buổi trình diễn nấu ăn, cho chúng tôi thấy cách chuẩn bị món ăn.
The company will provide a free demonstration of their new software.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
demonstration - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về demonstration
demonstration phát âm như thế nào?
demonstration được phát âm là [/ˌdɛmənˈstreɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
demonstration có nghĩa là gì?
demonstration có nghĩa là "Biểu tình, minh họa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
demonstration thuộc cấp độ nào?
demonstration là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với demonstration không?
Ví dụ: "Thousands of people participated in the demonstration against the new policy." — mang nghĩa "Biểu tình, minh họa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
