
degrees
/dɪˈɡriːz/
độ, bằng cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Đơn vị đo nhiệt độ, góc, hoặc vị trí trên hình tròn/cầu
"The temperature dropped to below zero degrees."
- 2.
Văn bằng do trường đại học hoặc cao đẳng cấp sau khi hoàn thành một khóa học
"Many students pursue advanced degrees after graduation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The temperature reached 30 degrees Celsius yesterday.
Nhiệt độ hôm qua đạt 30 độ C.
She earned two degrees from a prestigious university.
Cô ấy đã nhận được hai bằng cấp từ một trường đại học danh tiếng.
Turn the knob 90 degrees clockwise to open it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
degrees - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về degrees
degrees phát âm như thế nào?
degrees được phát âm là [/dɪˈɡriːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
degrees có nghĩa là gì?
degrees có nghĩa là "độ, bằng cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
degrees thuộc cấp độ nào?
degrees là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với degrees không?
Ví dụ: "The temperature reached 30 degrees Celsius yesterday." — mang nghĩa "độ, bằng cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
