Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deceive - lừa dối

deceive

/dɪˈsiːv/

Trung cấp

lừa dối

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Khiến ai đó tin vào điều không có thật, thường là để đạt được lợi ích cá nhân.

    "The magician deceived the audience with his clever trick."

  • 2.

    Đánh lừa hoặc lừa gạt ai đó bằng cách cố ý bóp méo sự thật.

    "He tried to deceive me into giving him money."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt deeply betrayed when she realized he had been deceiving her for years.

Cô ấy cảm thấy bị phản bội sâu sắc khi nhận ra anh ta đã lừa dối cô suốt nhiều năm.

Don't let appearances deceive you; the situation is more complicated than it seems.

Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn; tình hình phức tạp hơn vẻ ngoài của nó.

The politician was accused of deceiving the public about his true intentions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deceive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어속이다
Englishmislead
简体中文欺骗
Tiếng Việtlừa dối
Françaistromper
Españolengañar
Монголхуурах
ไทยหลอกลวง

Câu hỏi thường gặp về deceive

deceive phát âm như thế nào?

deceive được phát âm là [/dɪˈsiːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deceive có nghĩa là gì?

deceive có nghĩa là "lừa dối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deceive thuộc cấp độ nào?

deceive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deceive không?

Ví dụ: "She felt deeply betrayed when she realized he had been deceiving her for years." — mang nghĩa "lừa dối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI