cursed
/kɜːrst/
bị nguyền rủa, đáng ghét
📚 Nghĩa
- 1.
Bị một lời nguyền siêu nhiên hoặc thần thánh; bị định đoạt phải chịu đựng điều xấu hoặc bất hạnh.
"The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it."
- 2.
Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc bực bội; đáng ghét, đáng nguyền rủa (không trang trọng).
"I've got this cursed headache that won't go away."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it.
Kho báu cổ đại được cho là bị nguyền rủa, mang lại bất hạnh cho bất cứ ai chạm vào nó.
I've got this cursed headache that won't go away.
Tôi bị cái cơn đau đầu đáng ghét này mãi không khỏi.
Some people believe the old house is cursed because of the strange events that happened there.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "cursed" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Maui, shape-shifter, you stole the heart of Te Fiti and cursed the whole world.”
MOANA: 5 Minute Extended Trailer (4K ULTRA HD) NEW 2026Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cursed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cursed
cursed phát âm như thế nào?
cursed được phát âm là [/kɜːrst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cursed có nghĩa là gì?
cursed có nghĩa là "bị nguyền rủa, đáng ghét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cursed thuộc cấp độ nào?
cursed là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cursed không?
Ví dụ: "The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it." — mang nghĩa "bị nguyền rủa, đáng ghét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
