Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cursed - bị nguyền rủa, đáng ghét

cursed

/kɜːrst/

Trung cấp

bị nguyền rủa, đáng ghét

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Bị một lời nguyền siêu nhiên hoặc thần thánh; bị định đoạt phải chịu đựng điều xấu hoặc bất hạnh.

    "The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it."

  • 2.

    Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc bực bội; đáng ghét, đáng nguyền rủa (không trang trọng).

    "I've got this cursed headache that won't go away."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it.

Kho báu cổ đại được cho là bị nguyền rủa, mang lại bất hạnh cho bất cứ ai chạm vào nó.

I've got this cursed headache that won't go away.

Tôi bị cái cơn đau đầu đáng ghét này mãi không khỏi.

Some people believe the old house is cursed because of the strange events that happened there.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "cursed" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cursed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어저주받은, 지긋지긋한
Englishunder a curse, annoying
简体中文被诅咒的,该死的
Tiếng Việtbị nguyền rủa, đáng ghét

Câu hỏi thường gặp về cursed

cursed phát âm như thế nào?

cursed được phát âm là [/kɜːrst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cursed có nghĩa là gì?

cursed có nghĩa là "bị nguyền rủa, đáng ghét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cursed thuộc cấp độ nào?

cursed là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cursed không?

Ví dụ: "The ancient treasure was said to be cursed, bringing misfortune to anyone who touched it." — mang nghĩa "bị nguyền rủa, đáng ghét".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI