curriculum
/kəˈɹɪk.jə.ləm/
chương trình học
📚 Nghĩa
- 1.
Tất cả các môn học, nội dung khóa học và cách tổ chức chúng được cung cấp bởi một trường học hoặc đại học.
"The school board is reviewing the curriculum for the next academic year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university updated its curriculum to include more technology courses.
Trường đại học đã cập nhật chương trình giảng dạy để bao gồm nhiều khóa học công nghệ hơn.
Parents are concerned about the new math curriculum being taught.
Phụ huynh lo ngại về chương trình giảng dạy toán học mới đang được giảng dạy.
We need to develop a flexible curriculum that adapts to changing needs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
curriculum - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về curriculum
curriculum phát âm như thế nào?
curriculum được phát âm là [/kəˈɹɪk.jə.ləm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
curriculum có nghĩa là gì?
curriculum có nghĩa là "chương trình học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
curriculum thuộc cấp độ nào?
curriculum là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với curriculum không?
Ví dụ: "The university updated its curriculum to include more technology courses." — mang nghĩa "chương trình học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
