
cruelty
/ˈkruːəlti/
sự tàn ác
📚 Nghĩa
- 1.
Hành vi hoặc bản chất cố ý gây ra đau đớn hoặc khổ sở cho người khác hoặc động vật.
"The cruelty of his actions shocked everyone."
- 2.
Một hành động tàn ác hoặc vô nhân đạo.
"His words were an act of pure cruelty."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was accused of extreme cruelty towards animals.
Anh ta bị buộc tội có hành vi tàn ác cực độ đối với động vật.
The new laws aim to prevent cruelty in the workplace.
Các luật mới nhằm ngăn chặn sự tàn ác tại nơi làm việc.
It was an act of inexplicable cruelty.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cruelty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cruelty
cruelty phát âm như thế nào?
cruelty được phát âm là [/ˈkruːəlti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cruelty có nghĩa là gì?
cruelty có nghĩa là "sự tàn ác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cruelty thuộc cấp độ nào?
cruelty là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cruelty không?
Ví dụ: "He was accused of extreme cruelty towards animals." — mang nghĩa "sự tàn ác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
