Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cringe - co rúm

cringe

/kɹɪnd͡ʒ/

Trung cấp

co rúm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    co rúm người lại vì sợ hãi hoặc xấu hổ.

    "He cringed away from the blow."

danh từ
  • 1.

    hành động co rúm người lại.

    "He cringed away from the blow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I cringed when I heard him tell that embarrassing story.

Tôi rùng mình khi nghe anh ấy kể câu chuyện đáng xấu hổ đó.

The character's awkward attempts at humor made me cringe.

Những nỗ lực hài hước vụng về của nhân vật khiến tôi rùng mình.

She couldn't help but cringe at the thought of her past mistakes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cringe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어위축되다, 움츠러들다
Englishcringe
简体中文畏缩
Tiếng Việtco rúm
Françaisse recroqueviller
Españolencogerse
Монголмөлжигч
ไทยหดตัว

Câu hỏi thường gặp về cringe

cringe phát âm như thế nào?

cringe được phát âm là [/kɹɪnd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cringe có nghĩa là gì?

cringe có nghĩa là "co rúm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cringe thuộc cấp độ nào?

cringe là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cringe không?

Ví dụ: "I cringed when I heard him tell that embarrassing story." — mang nghĩa "co rúm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI