Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cremated - hỏa táng

cremated

/ˈkriːmeɪtɪd/

Trung cấp

hỏa táng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Đã được hỏa táng, chỉ thi thể (người hoặc động vật) đã được đốt thành tro.

    "The cremated remains were placed in an urn."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her grandmother wished to be cremated after her passing.

Bà của cô ấy mong muốn được hỏa táng sau khi qua đời.

The cremated ashes were scattered in the ocean.

Tro cốt đã hỏa táng được rải xuống biển.

They decided to have their pet cremated and keep its remains.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cremated - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어화장된
Englishburned (body)
简体中文火化的
Tiếng Việthỏa táng

Câu hỏi thường gặp về cremated

cremated phát âm như thế nào?

cremated được phát âm là [/ˈkriːmeɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cremated có nghĩa là gì?

cremated có nghĩa là "hỏa táng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cremated thuộc cấp độ nào?

cremated là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cremated không?

Ví dụ: "Her grandmother wished to be cremated after her passing." — mang nghĩa "hỏa táng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI