creature
/ˈkriːtʃər/
sinh vật, loài vật
📚 Nghĩa
- 1.
Bất kỳ vật thể sống nào, đặc biệt là động vật.
"The forest is home to many wild creatures."
- 2.
Một người có đặc điểm nhất định, thường đi kèm với tính từ.
"She was a delicate creature, unused to hardship."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The deep sea is full of strange and wonderful creatures.
Đại dương sâu thẳm đầy rẫy những sinh vật kỳ lạ và tuyệt vời.
He treated her like a helpless creature, unable to fend for herself.
Anh ta đối xử với cô ấy như một sinh vật yếu đuối, không thể tự lo liệu.
Every living creature deserves respect and kindness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
creature - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về creature
creature phát âm như thế nào?
creature được phát âm là [/ˈkriːtʃər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
creature có nghĩa là gì?
creature có nghĩa là "sinh vật, loài vật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
creature thuộc cấp độ nào?
creature là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với creature không?
Ví dụ: "The deep sea is full of strange and wonderful creatures." — mang nghĩa "sinh vật, loài vật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
