
crack
/kræk/
Nứt, vết nứt
📚 Nghĩa
- 1.
Làm vỡ hoặc khiến vật gì đó bị vỡ, thường không tách rời hoàn toàn.
"The sudden cold cracked the glass."
- 2.
Tạo ra một âm thanh đột ngột, sắc nét, như tiếng roi hoặc cành cây khô.
"Lightning cracked in the distance."
- 1.
Một khe hở hẹp hoặc đường nứt, thường không hoàn toàn, trên bề mặt.
"There's a crack in the wall."
- 2.
Một âm thanh đột ngột, sắc nét.
"We heard the crack of a twig underfoot."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A small crack appeared in the old wooden floor.
Một vết nứt nhỏ xuất hiện trên sàn gỗ cũ.
The ice cracked as he stepped onto it.
Băng nứt ra khi anh ta bước lên.
Suddenly, a loud crack of lightning split the sky.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crack - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crack
crack phát âm như thế nào?
crack được phát âm là [/kræk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crack có nghĩa là gì?
crack có nghĩa là "Nứt, vết nứt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crack thuộc cấp độ nào?
crack là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với crack không?
Ví dụ: "A small crack appeared in the old wooden floor." — mang nghĩa "Nứt, vết nứt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
