
consistently
/kənˈsɪstəntli/
nhất quán
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách luôn giống nhau hoặc duy trì cùng tiêu chuẩn
"He consistently arrives on time."
- 2.
Liên tục; thường xuyên và đáng tin cậy
"She consistently works hard."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The team has consistently performed well throughout the season.
Đội bóng đã thể hiện tốt một cách nhất quán trong suốt mùa giải.
To achieve your goals, you need to work consistently every day.
Để đạt được mục tiêu, bạn cần làm việc nhất quán mỗi ngày.
The quality of their products has been consistently high for years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consistently - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về consistently
consistently phát âm như thế nào?
consistently được phát âm là [/kənˈsɪstəntli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consistently có nghĩa là gì?
consistently có nghĩa là "nhất quán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consistently thuộc cấp độ nào?
consistently là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với consistently không?
Ví dụ: "The team has consistently performed well throughout the season." — mang nghĩa "nhất quán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
