Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consciously - một cách có ý thức, có chủ đích

consciously

/ˈkɒnʃəsli/

Trung cấp

một cách có ý thức, có chủ đích

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Một cách nhận thức được sự tồn tại, cảm giác và suy nghĩ của bản thân; có ý thức.

    "He was consciously aware of every detail in the room."

  • 2.

    Một cách có chủ đích và có ý định.

    "She consciously chose to walk away from the argument."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She consciously made an effort to listen more actively during meetings.

Cô ấy đã có ý thức nỗ lực lắng nghe tích cực hơn trong các cuộc họp.

The artist consciously used bright colors to evoke a sense of joy.

Người nghệ sĩ đã cố ý sử dụng màu sắc tươi sáng để gợi lên cảm giác vui vẻ.

He was not consciously trying to hurt her feelings, but his words did.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consciously - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의식적으로, 자각하여
Englishwith awareness, deliberately
简体中文有意识地, 自觉地
Tiếng Việtmột cách có ý thức, có chủ đích

Câu hỏi thường gặp về consciously

consciously phát âm như thế nào?

consciously được phát âm là [/ˈkɒnʃəsli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

consciously có nghĩa là gì?

consciously có nghĩa là "một cách có ý thức, có chủ đích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consciously thuộc cấp độ nào?

consciously là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với consciously không?

Ví dụ: "She consciously made an effort to listen more actively during meetings." — mang nghĩa "một cách có ý thức, có chủ đích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI