concern
/kənˈsɜːrn/
lo lắng
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác lo lắng hoặc bận tâm về một điều gì đó quan trọng.
"My biggest concern is her safety."
- 2.
Một vấn đề quan trọng hoặc mối quan tâm của ai đó; công việc.
"Environmental protection is a global concern."
- 1.
Liên quan đến, ảnh hưởng đến, hoặc quan trọng đối với ai đó; gây lo lắng.
"It concerns me that he hasn't called."
- 2.
Về cái gì đó; liên quan đến. (Thường dùng trong cụm từ 'as far as... is concerned')
"The research concerns the effects of climate change."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please address your concerns to the manager.
Vui lòng trình bày mối lo ngại của bạn với quản lý.
The company is concerned about its public image.
Công ty lo ngại về hình ảnh trước công chúng của mình.
This matter does not concern you.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
concern - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về concern
concern phát âm như thế nào?
concern được phát âm là [/kənˈsɜːrn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
concern có nghĩa là gì?
concern có nghĩa là "lo lắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
concern thuộc cấp độ nào?
concern là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với concern không?
Ví dụ: "Please address your concerns to the manager." — mang nghĩa "lo lắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
