competent
/ˈkɒmpɪtənt/
Có năng lực
📚 Nghĩa
- 1.
Có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện thành công một việc gì đó.
"She is a highly competent manager."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our team needs a competent leader who can guide us through this project.
Đội của chúng ta cần một lãnh đạo có năng lực để hướng dẫn chúng ta qua dự án này.
He's a competent speaker, but he lacks charisma.
Anh ấy là một diễn giả có năng lực, nhưng thiếu sức hút.
For a first-time programmer, her code was remarkably competent.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
competent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về competent
competent phát âm như thế nào?
competent được phát âm là [/ˈkɒmpɪtənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
competent có nghĩa là gì?
competent có nghĩa là "Có năng lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
competent thuộc cấp độ nào?
competent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với competent không?
Ví dụ: "Our team needs a competent leader who can guide us through this project." — mang nghĩa "Có năng lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
