Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh branch - cành cây; chi nhánh

branch

/bræntʃ/

Cơ bản

cành cây; chi nhánh

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Phần mọc ra từ thân cây.

    "A bird sat on a branch of the tree."

  • 2.

    Chi nhánh của một tổ chức lớn.

    "The bank opened a new branch downtown."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A bird sat on a branch of the tree.

Một con chim đậu trên cành cây.

The bank opened a new branch downtown.

Ngân hàng mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.

Strong wind broke a tree branch in our garden.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

branch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어나뭇가지; 지점
Englishtree limb; local office
简体中文树枝;分店
繁體中文樹枝;分店
日本語枝;支店
Tiếng Việtcành cây; chi nhánh
Portuguêsgalho; filial
Françaisbranche ; succursale
DeutschAst; Filiale
Españolrama; sucursal
Монголмөчир; салбар
Bahasa Indonesiacabang
Bahasa Melayucabang
ไทยกิ่งไม้; สาขา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "branch"

Câu hỏi thường gặp về branch

branch phát âm như thế nào?

branch được phát âm là [/bræntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

branch có nghĩa là gì?

branch có nghĩa là "cành cây; chi nhánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

branch thuộc cấp độ nào?

branch là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với branch không?

Ví dụ: "A bird sat on a branch of the tree." — mang nghĩa "cành cây; chi nhánh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI