boil
/bɔɪl/
đun sôi; luộc
📚 Nghĩa
- 1.
Đun chất lỏng đến khi sôi hoặc nấu trong nước sôi.
"Boil the water before drinking it."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Boil the water before drinking it.
Hãy đun sôi nước trước khi uống.
I'm boiling some eggs for breakfast.
Tôi đang luộc trứng cho bữa sáng.
The soup is starting to boil.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boil - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về boil
boil phát âm như thế nào?
boil được phát âm là [/bɔɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
boil có nghĩa là gì?
boil có nghĩa là "đun sôi; luộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boil thuộc cấp độ nào?
boil là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với boil không?
Ví dụ: "Boil the water before drinking it." — mang nghĩa "đun sôi; luộc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
