Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh break down - hỏng hóc; suy sụp

break down

/breɪk daʊn/

Cơ bản

hỏng hóc; suy sụp

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Máy móc ngừng hoạt động hoặc người mất kiểm soát cảm xúc.

    "My car broke down on the way home."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Old machines often break down without warning.

Máy móc cũ thường hỏng mà không báo trước.

She broke down in tears when she heard the news.

Cô ấy bật khóc khi nghe tin đó.

The negotiations broke down after one hour.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

break down - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고장 나다; 무너지다
Englishstop working; collapse
简体中文出故障;崩溃
繁體中文故障;崩潰
日本語故障する;取り乱す
Tiếng Việthỏng hóc; suy sụp
Portuguêsquebrar; desmoronar
Françaistomber en panne ; s’effondrer
Deutschzusammenbrechen; kaputtgehen
Españolaveriarse; derrumbarse
Монголэвдрэх; нурах
Bahasa Indonesiarusak; runtuh
Bahasa Melayurosak; runtuh
ไทยพัง; เสียใจอย่างหนัก

Câu hỏi thường gặp về break down

break down phát âm như thế nào?

break down được phát âm là [/breɪk daʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

break down có nghĩa là gì?

break down có nghĩa là "hỏng hóc; suy sụp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

break down thuộc cấp độ nào?

break down là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với break down không?

Ví dụ: "Old machines often break down without warning." — mang nghĩa "hỏng hóc; suy sụp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI