commend
/kəˈmɛnd/
khen ngợi
📚 Nghĩa
- 1.
Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách trang trọng hoặc chính thức.
"The judge commended her for her courage."
- 2.
Giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được chấp thuận hoặc đề xuất; giao phó (ai đó hoặc điều gì đó) cho người khác.
"I commend him to your care."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'd like to commend all the volunteers for their hard work.
Tôi muốn khen ngợi tất cả các tình nguyện viên vì sự chăm chỉ của họ.
The company was commended for its efforts to reduce waste.
Công ty đã được khen ngợi vì những nỗ lực giảm thiểu chất thải.
I commend this new policy to your careful consideration.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commend - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về commend
commend phát âm như thế nào?
commend được phát âm là [/kəˈmɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commend có nghĩa là gì?
commend có nghĩa là "khen ngợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commend thuộc cấp độ nào?
commend là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commend không?
Ví dụ: "I'd like to commend all the volunteers for their hard work." — mang nghĩa "khen ngợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
