command
/kəˈmænd/
Ra lệnh, chỉ huy
📚 Nghĩa
- 1.
Ra lệnh hoặc chỉ thị một cách có thẩm quyền.
"The general commanded his troops to advance."
- 2.
Có quyền lực hoặc quyền kiểm soát; xứng đáng và nhận được (sự tôn trọng).
"She commands respect from her colleagues."
- 1.
Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị có thẩm quyền.
"The soldiers followed the commander's command."
- 2.
Quyền kiểm soát hoặc quyền chỉ huy đối với một nhóm hoặc khu vực.
"He took command of the operation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The officer gave a clear command to halt.
Sĩ quan ra lệnh dừng lại rõ ràng.
He commands a large army of over 10,000 soldiers.
Anh ấy chỉ huy một đội quân lớn với hơn 10.000 binh sĩ.
The old castle commands a superb view of the valley.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
command - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về command
command phát âm như thế nào?
command được phát âm là [/kəˈmænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
command có nghĩa là gì?
command có nghĩa là "Ra lệnh, chỉ huy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
command thuộc cấp độ nào?
command là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với command không?
Ví dụ: "The officer gave a clear command to halt." — mang nghĩa "Ra lệnh, chỉ huy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
