clove
/kləʊv/
đinh hương
📚 Nghĩa
- 1.
Nụ hoa thơm của một loại cây, dùng làm gia vị.
"The aromatic flower bud of a tree, used as a spice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Add one clove of garlic to the simmering sauce for flavor.
Thêm một tép tỏi vào nước sốt đang sôi để tăng hương vị.
She baked an apple pie with cinnamon and a hint of clove.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo với quế và một chút đinh hương.
The warm scent of mulled wine often includes clove and orange.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clove - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về clove
clove phát âm như thế nào?
clove được phát âm là [/kləʊv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clove có nghĩa là gì?
clove có nghĩa là "đinh hương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clove thuộc cấp độ nào?
clove là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với clove không?
Ví dụ: "Add one clove of garlic to the simmering sauce for flavor." — mang nghĩa "đinh hương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
