Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cling - bám, níu chặt

cling

/klɪŋ/

Trung cấp

bám, níu chặt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bám víu, níu chặt lấy ai đó hoặc cái gì đó, thường do sợ hãi, tuyệt vọng hoặc tình cảm.

    "Children often cling to their parents when they are scared."

  • 2.

    Dính chặt, bám sát vào một bề mặt, như thể được dán vào.

    "Wet clothes cling to the body."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The frightened child would cling to her mother's leg.

Đứa trẻ sợ hãi thường bám chặt lấy chân mẹ.

They continued to cling to the hope that he was still alive.

Họ tiếp tục bám víu vào hy vọng rằng anh ấy vẫn còn sống.

Wet leaves often cling to the car's windshield.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cling - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어매달리다, 달라붙다
Englishstick, hold tightly
简体中文紧握, 依附
Tiếng Việtbám, níu chặt

Câu hỏi thường gặp về cling

cling phát âm như thế nào?

cling được phát âm là [/klɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cling có nghĩa là gì?

cling có nghĩa là "bám, níu chặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cling thuộc cấp độ nào?

cling là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cling không?

Ví dụ: "The frightened child would cling to her mother's leg." — mang nghĩa "bám, níu chặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI