Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh childhood - tuổi thơ

childhood

/ˈtʃaɪld.hʊd/

Trung cấp

tuổi thơ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khoảng thời gian trong đời khi một người còn là trẻ con.

    "He had a happy childhood."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My childhood memories are filled with simple joys and endless adventures.

Những ký ức tuổi thơ của tôi tràn ngập những niềm vui giản dị và những cuộc phiêu lưu bất tận.

She often reminisces about her childhood growing up in the countryside.

Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ lớn lên ở nông thôn.

Providing a safe and nurturing environment is crucial for a child's healthy childhood development.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

childhood - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유년기
Englishperiod of youth
简体中文童年
Tiếng Việttuổi thơ

Câu hỏi thường gặp về childhood

childhood phát âm như thế nào?

childhood được phát âm là [/ˈtʃaɪld.hʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

childhood có nghĩa là gì?

childhood có nghĩa là "tuổi thơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

childhood thuộc cấp độ nào?

childhood là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với childhood không?

Ví dụ: "My childhood memories are filled with simple joys and endless adventures." — mang nghĩa "tuổi thơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI