cheesy
/ˈtʃiːzi/
sến sẩm
📚 Nghĩa
- 1.
Quá ủy mị, sáo rỗng hoặc đầy rẫy những lời sáo rỗng.
"The movie was so cheesy, but I loved it."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His cheesy pickup line didn't impress her at all.
Câu tán tỉnh sến súa của anh ấy không hề gây ấn tượng với cô ấy.
We ate some really cheesy pizza for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn một chiếc pizza rất nhiều phô mai vào bữa tối qua.
The ending of the romantic comedy was a bit too cheesy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cheesy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cheesy
cheesy phát âm như thế nào?
cheesy được phát âm là [/ˈtʃiːzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cheesy có nghĩa là gì?
cheesy có nghĩa là "sến sẩm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cheesy thuộc cấp độ nào?
cheesy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cheesy không?
Ví dụ: "His cheesy pickup line didn't impress her at all." — mang nghĩa "sến sẩm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
