Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chanukah - Lễ Hanukkah

chanukah

ˈhɑːnəkə / ˈxɑːnəkə

Trung cấp

Lễ Hanukkah

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một ngày lễ của người Do Thái kỷ niệm sự tái hiến dâng Ngôi đền thứ hai ở Jerusalem.

    "Many Jewish families celebrate Chanukah."

  • 2.

    Một lễ hội kéo dài tám ngày được cử hành bằng cách thắp nến trên một cây đèn menorah.

    "During Chanukah, we light one candle each night."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We always light the menorah and exchange gifts during Chanukah.

Chúng tôi luôn thắp đèn menorah và trao đổi quà trong dịp Chanukah.

Chanukah is an eight-day festival, usually falling in November or December.

Chanukah là một lễ hội kéo dài tám ngày, thường rơi vào tháng 11 hoặc tháng 12.

Children often play with dreidels and eat sufganiyot (jelly doughnuts) during Chanukah.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "chanukah" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chanukah - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어하누카
EnglishJewish festival
简体中文光明节
Tiếng ViệtLễ Hanukkah

Câu hỏi thường gặp về chanukah

chanukah phát âm như thế nào?

chanukah được phát âm là [ˈhɑːnəkə / ˈxɑːnəkə]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chanukah có nghĩa là gì?

chanukah có nghĩa là "Lễ Hanukkah". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chanukah thuộc cấp độ nào?

chanukah là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với chanukah không?

Ví dụ: "We always light the menorah and exchange gifts during Chanukah." — mang nghĩa "Lễ Hanukkah".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI