chameleon
/kəˈmiːljən/
tắc kè hoa
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài bò sát thuộc họ Tắc kè hoa, một trong những họ thằn lằn nổi tiếng nhất, có khả năng đổi màu và thè lưỡi dài.
"The chameleon is known for its ability to change colors."
- 1.
Mô tả sự thay đổi màu sắc.
"The chameleon is known for its ability to change colors."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The chameleon is known for its ability to change colors.
Tắc kè hoa nổi tiếng với khả năng đổi màu.
He's a real chameleon, always adapting to new social situations.
Anh ấy đúng là tắc kè hoa, luôn thích nghi với các tình huống xã hội mới.
The chameleon paint on the car shimmered with iridescent colors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chameleon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chameleon
chameleon phát âm như thế nào?
chameleon được phát âm là [/kəˈmiːljən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chameleon có nghĩa là gì?
chameleon có nghĩa là "tắc kè hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chameleon thuộc cấp độ nào?
chameleon là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với chameleon không?
Ví dụ: "The chameleon is known for its ability to change colors." — mang nghĩa "tắc kè hoa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
