Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh certainly - chắc chắn, dĩ nhiên

certainly

Trung cấp

chắc chắn, dĩ nhiên

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Một cách chắc chắn, không nghi ngờ; cũng dùng để bày tỏ sự đồng ý.

    "I will certainly help you with that."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I will certainly help you with that.

Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn việc đó.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

certainly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어확실히, 틀림없이
Englishof course, without doubt
简体中文当然,确实
Tiếng Việtchắc chắn, dĩ nhiên
Françaiscertainement, bien sûr
Españolciertamente, por supuesto
Монголмэдээж, лавтай
ไทยแน่นอน, อย่างแน่นอน

Câu hỏi thường gặp về certainly

certainly phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc certainly.

certainly có nghĩa là gì?

certainly có nghĩa là "chắc chắn, dĩ nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

certainly thuộc cấp độ nào?

certainly là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với certainly không?

Ví dụ: "I will certainly help you with that." — mang nghĩa "chắc chắn, dĩ nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI