Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh caving - thám hiểm hang động, đầu hàng

caving

/ˈkeɪvɪŋ/

Trung cấp

thám hiểm hang động, đầu hàng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí khám phá hang động.

    "He enjoys caving in remote locations."

động từ
  • 1.

    Hành động đầu hàng hoặc nhượng bộ.

    "After hours of negotiation, they finally agreed to caving."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Caving requires specialized equipment and a good sense of direction.

Thám hiểm hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và khả năng định hướng tốt.

The team was caving to the demands of the opposition.

Đội đó đã nhượng bộ trước yêu cầu của phe đối lập.

We spent our vacation caving and exploring underground rivers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

caving - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어동굴 탐험, 항복
Englishcaving, surrendering
简体中文洞穴探险, 投降
Tiếng Việtthám hiểm hang động, đầu hàng
Françaisspéléologie, abandonner
Españolespeleología, rendirse
Монголагуй судлал, бууж өгөх
ไทยการสำรวจถ้ำการยอมแพ้

Câu hỏi thường gặp về caving

caving phát âm như thế nào?

caving được phát âm là [/ˈkeɪvɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

caving có nghĩa là gì?

caving có nghĩa là "thám hiểm hang động, đầu hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

caving thuộc cấp độ nào?

caving là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với caving không?

Ví dụ: "Caving requires specialized equipment and a good sense of direction." — mang nghĩa "thám hiểm hang động, đầu hàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI