cathedral
/kəˈθiː.dɹəl/
nhà thờ lớn
📚 Nghĩa
- 1.
nhà thờ chính tòa; nhà thờ lớn
"The cathedral is a magnificent example of Gothic architecture."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We visited the ancient cathedral during our trip to Europe.
Chúng tôi đã ghé thăm nhà thờ lớn cổ kính trong chuyến đi châu Âu của mình.
The city's skyline is dominated by the tall spires of the cathedral.
Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những ngọn tháp cao của nhà thờ lớn.
A local guide explained the history of the magnificent cathedral.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cathedral - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cathedral
cathedral phát âm như thế nào?
cathedral được phát âm là [/kəˈθiː.dɹəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cathedral có nghĩa là gì?
cathedral có nghĩa là "nhà thờ lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cathedral thuộc cấp độ nào?
cathedral là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cathedral không?
Ví dụ: "We visited the ancient cathedral during our trip to Europe." — mang nghĩa "nhà thờ lớn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
