carve
/kɑːv/
chạm khắc
📚 Nghĩa
- 1.
cắt (vật liệu cứng) để tạo hình hoặc hoa văn.
"He carved his name into the tree."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The artist will carve a beautiful statue from this block of marble.
Nghệ sĩ sẽ tạc một bức tượng đẹp từ khối đá cẩm thạch này.
She likes to carve Thanksgiving turkey for the whole family.
Cô ấy thích thái gà tây Lễ Tạ ơn cho cả gia đình.
This old wooden chest was carved with intricate floral patterns.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
carve - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về carve
carve phát âm như thế nào?
carve được phát âm là [/kɑːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
carve có nghĩa là gì?
carve có nghĩa là "chạm khắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
carve thuộc cấp độ nào?
carve là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với carve không?
Ví dụ: "The artist will carve a beautiful statue from this block of marble." — mang nghĩa "chạm khắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
