
captivity
/kæpˈtɪvɪti/
Sự giam cầm, cảnh tù đày
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái bị giam cầm hoặc bị nhốt, đặc biệt khi nói về động vật nuôi trong sở thú hoặc người bị giữ lại trái ý muốn.
"Many animals struggle to survive in captivity."
- 2.
Thời kỳ bị giữ làm tù nhân; tình trạng không thể thoát khỏi.
"She spoke about her ordeal during her captivity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tiger was born in captivity and had never known life in the wild.
Con hổ được sinh ra trong môi trường nuôi nhốt và chưa từng biết cuộc sống hoang dã.
After years of captivity, the political prisoner was finally released.
Sau nhiều năm bị giam cầm, tù nhân chính trị cuối cùng đã được thả tự do.
They hoped to return the rescued bird to its natural habitat, but it was too used to captivity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
captivity - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về captivity
captivity phát âm như thế nào?
captivity được phát âm là [/kæpˈtɪvɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
captivity có nghĩa là gì?
captivity có nghĩa là "Sự giam cầm, cảnh tù đày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
captivity thuộc cấp độ nào?
captivity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với captivity không?
Ví dụ: "The tiger was born in captivity and had never known life in the wild." — mang nghĩa "Sự giam cầm, cảnh tù đày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
