
burglar
/ˈbɜːrɡlər/
kẻ trộm
📚 Nghĩa
- 1.
Người đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định thực hiện tội ác, đặc biệt là trộm cắp.
"The burglar entered through an unlocked window."
- 2.
Người thực hiện hành vi trộm cắp.
"Police are searching for the burglar who targeted the jewelry store."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The alarm system scared off the burglar before they could take anything valuable.
Hệ thống báo động đã làm kẻ trộm sợ hãi và bỏ chạy trước khi chúng kịp lấy bất cứ thứ gì có giá trị.
Police advised residents to lock their doors and windows to prevent burglars.
Cảnh sát khuyên cư dân nên khóa cửa và cửa sổ để ngăn chặn kẻ trộm.
A skilled burglar can disable security cameras and bypass complex locks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
burglar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về burglar
burglar phát âm như thế nào?
burglar được phát âm là [/ˈbɜːrɡlər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
burglar có nghĩa là gì?
burglar có nghĩa là "kẻ trộm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
burglar thuộc cấp độ nào?
burglar là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với burglar không?
Ví dụ: "The alarm system scared off the burglar before they could take anything valuable." — mang nghĩa "kẻ trộm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
